Lịch thi đấu
Hôm nay
09/10
Ngày mai
10/10
Chủ nhật
11/10
Thứ 2
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
09/10
Shenzhen Peng
Henan Songshan Longmen
0.76
0.25
-0.88
0.85
2.75
0.99
2.80
-0.97
0.00
0.81
-0.94
1.25
0.76
3.33
0.76
0.25
-0.88
-0.92
3.00
0.77
2.62
-0.95
0.00
0.83
-0.94
1.25
0.80
3.30
11:35
09/10
Qingdao Manatee
Beijing Guoan
0.89
1.25
0.97
-0.99
3.50
0.83
6.00
0.95
0.50
0.88
-0.96
1.50
0.77
5.50
0.93
1.25
0.95
0.75
3.25
-0.89
5.30
0.99
0.50
0.87
-0.97
1.50
0.81
5.60
12:00
09/10
Zhejiang Greentown
Shanghai Port
0.92
0.00
0.94
0.83
3.75
-0.99
2.38
0.92
0.00
0.90
0.80
1.50
1.00
2.76
0.93
0.00
0.95
0.66
3.50
-0.80
2.39
0.95
0.00
0.93
0.83
1.50
-0.97
2.84
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/10
Seinajoen JK
Lahti
0.92
0.00
0.94
0.95
2.75
0.88
2.53
0.89
0.00
0.93
0.73
1.00
-0.91
3.13
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
09/10
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel
-0.98
0.00
0.86
0.98
3.25
0.86
2.58
0.96
0.00
0.87
0.79
1.25
-0.99
3.08
0.75
0.25
-0.85
0.74
3.00
-0.86
2.65
0.99
0.00
0.89
0.82
1.25
-0.96
3.05
16:30
09/10
Heidenheim
Kaiserslautern
0.87
-0.50
1.00
0.94
3.25
0.89
1.79
0.92
-0.25
0.90
0.92
1.25
0.84
2.29
0.91
-0.50
0.99
0.77
3.00
-0.89
1.91
0.97
-0.25
0.91
0.84
1.25
-0.98
2.36
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Kashima Antlers
Gamba Osaka
0.86
-0.75
0.98
0.88
2.75
0.92
1.64
0.74
-0.25
-0.94
0.69
1.00
-0.88
2.13
10:00
09/10
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
0.89
-0.25
0.95
0.96
2.75
0.84
2.12
0.67
0.00
-0.87
0.82
1.00
0.98
2.81
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
09/10
FC Rostov
FK Akron
0.83
-0.50
-0.95
0.79
2.25
-0.95
1.75
0.91
-0.25
0.91
0.96
1.00
0.84
2.40
0.84
-0.50
-0.94
-0.92
2.50
0.79
1.84
0.94
-0.25
0.94
0.99
1.00
0.87
2.44
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
09/10
Persik Kediri
Madura United
0.83
-0.25
0.97
0.93
2.75
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
Vejle
Hvidovre
0.87
-0.75
0.96
0.83
3.25
0.95
1.58
-0.90
-0.50
0.74
0.74
1.25
-0.94
2.08
0.90
-0.75
1.00
0.88
3.25
1.00
1.70
0.76
-0.25
-0.88
0.78
1.25
-0.90
2.13
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
KS Wieczysta Krakow
Wisla Plock
0.88
-0.25
0.95
-0.98
3.00
0.77
2.01
-0.87
-0.25
0.71
0.99
1.25
0.79
2.59
0.93
-0.25
0.97
0.80
2.75
-0.93
2.20
-0.85
-0.25
0.73
-0.97
1.25
0.83
2.63
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/10
Cornivul Hunedoara
Voluntari
0.85
-0.75
0.99
0.72
2.50
-0.92
1.55
0.78
-0.25
-0.96
-0.88
1.25
0.68
2.12
0.87
-0.75
-0.99
0.75
2.50
-0.89
1.68
0.81
-0.25
-0.93
0.69
1.00
-0.83
2.17
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
09/10
JS Kabylie
ASO Chlef
0.83
-1.00
0.99
0.92
2.25
0.82
1.37
0.98
-0.50
0.80
-0.89
1.00
0.70
1.98
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
Arsenal Dzerzhinsk
Dinamo Brest
-0.93
1.00
0.76
0.80
2.50
0.94
7.00
0.84
0.50
0.94
0.80
1.00
0.98
6.75
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
09/10
Finland W
Serbia W
0.62
-0.75
-0.76
0.93
2.50
0.81
1.38
0.64
-0.25
-0.82
0.78
1.00
1.00
1.95
16:00
09/10
Slovakia W
Ukraine W
0.96
0.00
0.86
0.79
2.25
0.96
2.59
0.86
0.00
0.92
0.91
1.00
0.87
3.33
16:00
09/10
Albania W
Wales W
0.63
2.25
-0.78
-0.98
3.00
0.74
18.25
0.60
1.00
-0.78
-0.99
1.25
0.77
13.25
16:00
09/10
Kosovo W
Austria W
0.88
2.25
0.92
0.79
3.00
0.96
24.50
0.89
1.00
0.89
0.78
1.25
1.00
15.75
16:00
09/10
Turkey W
Slovenia W
-0.83
0.00
0.67
-0.94
2.50
0.71
2.90
-0.99
0.00
0.77
0.89
1.00
0.89
3.63
16:15
09/10
Belarus W
Italy W
0.84
2.75
0.98
0.89
3.50
0.85
-
0.88
1.25
0.90
0.87
1.50
0.91
19.75
16:45
09/10
Croatia W
Iceland W
0.67
2.50
-0.83
-0.94
3.50
0.71
19.00
0.93
1.00
0.85
0.97
1.50
0.81
12.50
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/10
Sivasspor
Pendikspor
-0.93
-0.25
0.76
0.85
2.50
0.89
2.25
0.77
0.00
-0.97
0.80
1.00
0.98
2.92
0.73
0.00
-0.89
0.61
2.25
-0.79
2.20
0.79
0.00
-0.95
0.82
1.00
1.00
2.95
14:00
09/10
Bodrumspor
Keciorengucu
-0.94
0.00
0.77
0.87
2.75
0.87
2.61
1.00
0.00
0.78
-0.88
1.25
0.69
3.22
Cúp Liên đoàn UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:10
09/10
Ajman Club
Bani Yas SC
0.95
-0.25
0.87
0.83
2.50
0.91
2.10
0.67
0.00
-0.85
0.79
1.00
0.99
2.76
0.96
-0.25
0.88
0.88
2.50
0.94
2.11
0.66
0.00
-0.84
0.81
1.00
0.99
2.69
13:10
09/10
Al Wahda (UAE)
Al Dhafra
0.91
-1.00
0.90
0.90
3.00
0.84
1.45
-0.93
-0.50
0.73
0.93
1.25
0.85
1.96
0.93
-1.00
0.91
0.94
3.00
0.88
1.54
-0.93
-0.50
0.74
0.94
1.25
0.86
2.08
15:45
09/10
Al Sharjah
Al Jazira UAE
-0.92
0.25
0.75
0.78
2.75
0.97
3.27
0.77
0.25
-0.97
-0.99
1.25
0.77
3.78
0.93
-1.00
0.91
0.94
3.00
0.88
1.54
-0.93
-0.50
0.74
0.94
1.25
0.86
2.08
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
09/10
Kuruvchi Kokand 1912
Mashal Mubarek
-0.90
-1.50
0.74
0.95
2.50
0.79
1.26
0.84
-0.50
0.94
0.88
1.00
0.90
1.79
14:00
09/10
Pakhtakor Tashkent
Bunyodkor
0.84
-1.75
0.98
0.92
3.25
0.82
1.14
0.75
-0.75
-0.95
0.75
1.25
-0.95
1.54
14:00
09/10
Buxoro
Andijan
0.75
0.00
-0.92
0.89
2.25
0.85
2.33
0.76
0.00
-0.96
-0.94
1.00
0.74
3.13
14:30
09/10
Nasaf Qarshi
Dinamo Samarqand
0.86
-0.75
0.96
0.79
2.50
0.96
1.55
0.73
-0.25
-0.93
0.74
1.00
-0.94
2.13
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
09/10
Kapfenberger
Austria Vienna II
0.80
0.25
0.95
0.74
2.75
0.94
2.71
-0.91
0.00
0.65
0.96
1.25
0.75
3.27
0.87
0.25
-0.97
-0.93
3.00
0.80
2.69
-0.84
0.00
0.72
-0.95
1.25
0.83
3.20
16:30
09/10
SKU Amstetten
Blau Weiss Linz
0.84
0.25
0.90
0.82
3.00
0.85
2.76
-0.89
0.00
0.64
0.88
1.25
0.82
3.27
0.68
0.50
-0.78
0.92
3.00
0.96
2.63
0.69
0.25
-0.81
0.97
1.25
0.91
3.10
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
09/10
Slavia Prague II
Vlasim
0.92
-0.25
0.82
0.67
3.25
-0.97
2.03
0.65
0.00
-0.91
0.61
1.25
-0.85
2.51
16:00
09/10
Taborsko
Karvina
0.87
0.25
0.87
0.74
2.50
0.94
2.94
-0.80
0.00
0.57
0.67
1.00
-0.93
3.56
16:00
09/10
Vysocina Jihlava
Prostejov
0.83
-0.75
0.91
0.70
2.75
0.99
1.54
0.73
-0.25
0.99
0.97
1.25
0.75
2.06
16:00
09/10
Usti Nad Labem
SFC Opava
0.96
-0.50
0.79
0.87
2.75
0.80
1.82
0.99
-0.25
0.73
0.63
1.00
-0.87
2.42
Giải Ngoại hạng Hồng Kông
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
09/10
Eastern SC HK
North District
0.78
0.75
0.96
0.75
3.25
0.93
3.56
0.77
0.25
0.95
-0.96
1.50
0.70
3.86
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/10
Sagamihara
Kamatamare Sanuki
0.78
-0.50
0.98
0.99
3.00
0.71
3.56
-0.69
-0.25
0.40
-0.72
1.50
0.43
20.50
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/10
Al Hussein Irbid
Al Arabi Jordan
0.77
-1.75
0.98
0.85
3.00
0.82
1.10
0.73
-0.75
0.99
0.88
1.25
0.82
1.50
0.81
-1.75
-0.97
0.93
3.00
0.89
1.18
0.78
-0.75
-0.96
0.93
1.25
0.87
1.56
16:30
09/10
Al Jazeera Amman
Al Wehdat
0.98
0.75
0.77
0.70
2.25
0.99
5.50
0.99
0.25
0.73
0.88
1.00
0.82
6.00
0.81
-1.75
-0.97
0.93
3.00
0.89
1.18
0.78
-0.75
-0.96
0.93
1.25
0.87
1.56
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:50
09/10
Al Nasr Kuwait
Al Kuwait
0.84
1.25
0.90
0.84
2.75
0.83
7.00
0.91
0.50
0.80
-0.92
1.25
0.66
6.50
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
09/10
Rekord Bielsko Biala
Sandecja Nowy Sacz
0.89
0.25
0.85
0.81
2.75
0.86
2.92
-0.80
0.00
0.58
-0.94
1.25
0.68
3.44
16:00
09/10
Chojniczanka Chojnice
NKP Podhale
0.98
0.00
0.77
0.76
3.00
0.91
2.48
0.85
0.00
0.85
0.81
1.25
0.89
2.99
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
09/10
Qatar SC
Al Rayyan
-0.93
1.00
0.70
0.81
3.25
0.86
5.50
0.77
0.50
0.94
0.72
1.25
-0.99
5.35
-0.90
1.00
0.74
0.88
3.25
0.94
5.50
0.87
0.50
0.95
0.74
1.25
-0.94
4.65
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:50
09/10
Al Kholood
Al Qadisiya
0.77
1.25
0.98
0.78
3.00
0.89
5.75
0.84
0.50
0.86
0.90
1.25
0.81
5.50
-0.89
1.00
0.79
0.88
3.00
1.00
5.50
0.93
0.50
0.95
0.99
1.25
0.89
5.70
14:55
09/10
Al Fateh
Al Ahli Saudi
0.85
1.25
0.89
0.86
3.50
0.81
5.75
0.91
0.50
0.80
0.92
1.50
0.79
5.35
-0.89
1.00
0.79
0.88
3.00
1.00
5.50
0.93
0.50
0.95
0.99
1.25
0.89
5.70
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Torrent CF
Hercules II
0.79
-0.50
0.97
0.87
2.25
0.83
1.70
0.91
-0.25
0.79
-0.96
1.00
0.66
2.26
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:10
09/10
Al Jazira Al Hamra
Dabba Al Fujairah
-0.73
1.25
0.54
0.70
3.25
0.99
9.25
-0.77
0.50
0.55
0.82
1.50
0.88
7.50
13:15
09/10
Al Ittifaq FC
Al Thaid
0.71
0.25
-0.94
0.88
2.75
0.79
2.59
0.96
0.00
0.75
-0.93
1.25
0.67
3.17
13:15
09/10
Al Arabi UAE
Gulf United
0.92
-0.75
0.82
0.76
2.75
0.91
1.60
0.77
-0.25
0.94
0.99
1.25
0.73
2.14
Algeria U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
09/10
SKAF Khemis Melina U20
Kolea U20
0.63
0.00
-0.95
-0.42
1.50
0.23
80.00
-
-
-
-
-
-
-
08:30
09/10
NRB Beni Oulbane U20
AS Khroub U20
0.95
0.00
0.70
0.81
2.50
0.79
7.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
09/10
Araz PFK
Kapaz
0.82
-0.25
0.82
0.79
2.75
0.81
1.99
0.58
0.00
-0.91
0.57
1.00
-0.93
2.53
15:30
09/10
Neftchi Baku
Sabah
0.91
0.00
0.74
0.59
2.50
-0.93
2.47
0.93
0.00
0.69
0.57
1.00
-0.93
3.00
Giải Ngoại hạng Bangladesh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
09/10
MSPCC City Club
Chattogram City
0.66
0.00
-0.99
0.65
3.00
0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
08:45
09/10
Rahmatgonj MFS
PWD SC
-0.98
-0.50
0.66
0.70
3.00
0.91
2.09
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
HNK Gorica
Rudes
0.94
-1.00
0.71
0.87
2.75
0.74
1.45
-0.99
-0.50
0.63
0.62
1.00
0.99
1.96
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
09/10
NK Sesvete
Jadran Luka Ploce
0.85
-0.25
0.79
0.84
2.25
0.76
2.06
0.59
0.00
-0.93
0.56
0.75
-0.93
2.77
13:30
09/10
Mladost Zdralovi
Cibalia
0.83
-0.25
0.81
0.72
2.25
0.89
2.03
0.59
0.00
-0.93
0.88
1.00
0.70
2.70
13:30
09/10
Opatija
Kustosija
0.82
-0.25
0.82
0.67
2.25
0.96
2.02
0.60
0.00
-0.94
0.84
1.00
0.73
2.66
16:00
09/10
Karlovac 1919
Bijelo Brdo
0.79
0.00
0.85
0.98
2.25
0.65
2.48
0.76
0.00
0.84
0.64
0.75
0.95
3.27
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
KaPa
Mikkelin Palloilijat
0.73
0.00
0.92
0.89
3.25
0.72
2.19
0.74
0.00
0.87
0.73
1.25
0.84
2.67
16:00
09/10
Klubi 04
EIF Ekenas
0.88
-0.25
0.76
0.81
3.50
0.79
2.02
0.98
-0.25
0.65
0.88
1.50
0.70
2.45
16:00
09/10
JaPS
JIPPO
0.85
0.50
0.79
0.77
2.50
0.83
4.00
0.74
0.25
0.87
0.71
1.00
0.86
4.50
16:00
09/10
Haka
PK35 Ry
0.94
-0.50
0.71
0.83
2.75
0.77
1.83
-0.95
-0.25
0.61
0.60
1.00
-0.97
2.38
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/10
Chanmari
Saikhamakawn
0.77
-0.50
0.87
0.82
3.00
0.78
1.14
-0.67
-0.25
0.41
-0.74
1.50
0.44
-
Giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
09/10
Meghalaya Police
Laitkor
0.86
0.00
0.78
0.91
2.50
0.70
2.46
-0.95
0.00
0.61
-0.64
0.50
0.37
5.75
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
09/10
Montenegro W
Bosnia Herzegovina W
0.70
0.50
0.95
0.94
3.00
0.69
3.13
0.65
0.25
0.98
0.93
1.25
0.66
3.56
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Ironi Beit Shemesh
Tzeirey Tira
0.88
-0.50
0.76
0.74
2.50
0.87
1.81
0.95
-0.25
0.68
0.71
1.00
0.86
2.33
Cúp FA Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
09/10
Johor Darul Takzim
Penang FA
0.92
-2.25
0.73
0.75
5.75
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/10
Neftekhimik Nizhnekamsk
Chelyabinsk
0.86
0.00
0.78
0.81
2.00
0.79
2.60
0.75
0.00
0.86
0.70
0.75
0.88
3.44
16:30
09/10
Arsenal Tula
Spartak Kostroma
0.73
0.00
0.92
0.91
2.25
0.70
2.38
0.67
0.00
0.96
0.59
0.75
-0.97
3.13
Giải bóng đá nữ Mulan Đài Loan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
09/10
Taichung Sakura W
Taipei Bravo W
0.68
-0.50
0.97
0.69
1.25
0.92
1.63
-
-
-
-
-
-
-
Giải U19 Elite Thổ Nhĩ Kỳ (U19 Elit Ligi)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
Galatasaray U19
Kasimpasa U19
0.76
-1.25
0.88
0.76
3.50
0.85
1.36
0.76
-0.50
0.85
0.88
1.50
0.70
1.72
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
09/10
Veres Rivne
Shakhtar Donetsk
0.87
1.50
0.77
0.72
2.50
0.89
11.75
0.70
0.75
0.91
0.64
1.00
0.96
9.75
0.98
1.50
0.90
0.84
2.50
-0.98
8.70
0.83
0.75
-0.95
0.76
1.00
-0.90
8.50
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/10
Karmiotissa
Omonia Nicosia
0.69
2.00
0.89
0.86
3.25
0.71
13.00
0.93
0.75
0.66
0.94
1.50
0.65
9.75
-0.92
1.75
0.79
0.75
3.00
-0.89
11.00
-0.93
0.75
0.80
0.75
1.25
-0.89
7.50
Giải U19 Hạng Nhất Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
09/10
Viktoria Plzen U19
Dukla Prague U19
0.48
0.00
-0.79
0.99
1.50
0.62
1.05
-
-
-
-
-
-
-
09:00
09/10
Sigma Olomouc U19
Teplice U19
0.91
-0.75
0.68
0.76
6.25
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
10:00
09/10
Hradec Kralove U19
Fastav Zlin U19
0.82
-1.75
0.75
0.78
3.50
0.80
1.19
0.79
-0.75
0.79
0.87
1.50
0.70
1.48
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
09/10
Persipura Jayapura
RANS Nusantara FC
0.69
-0.25
0.89
0.92
3.75
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
09/10
Armed Forces FC
Imigresen II
0.58
0.00
-0.94
0.92
4.25
0.67
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
09/10
ISPE
Dagon
0.78
1.00
0.80
0.87
3.25
0.70
17.75
-
-
-
-
-
-
-
0.99
1.00
0.71
-0.93
3.50
0.62
25.00
-
-
-
-
-
-
-
09:00
09/10
Mahar United
Chinland
0.93
-0.25
0.66
0.80
4.00
0.77
2.18
-
-
-
-
-
-
-
0.95
-0.25
0.75
-0.92
4.25
0.61
2.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
09/10
Gornik Polkowice
Stilon Gorzow
0.75
-1.00
0.82
0.93
3.00
0.66
1.36
0.53
-0.25
-0.87
0.99
1.25
0.62
1.82
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
09/10
Ratchaburi
Sukhothai
0.85
-1.25
0.72
0.68
2.75
0.91
1.29
0.78
-0.50
0.79
0.89
1.25
0.69
1.74
-0.98
-1.25
0.86
0.81
2.75
-0.95
1.45
0.93
-0.50
0.95
-0.97
1.25
0.81
1.93
Giải hạng Nhất Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
09/10
Metalist Kharkiv
Victoria Mykolayvka
0.56
0.25
-0.92
0.67
3.00
0.92
3.44
-
-
-
-
-
-
-
France Ligue 1 SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
09/10
RC Lens SRL
Olympique Lyon SRL
0.82
-0.25
0.96
0.96
3.00
0.76
1.97
-0.92
-0.25
0.64
-0.96
1.25
0.68
2.47